0976436835 | thietkenguocvn@gmail.com | Số nhà 8A, ngõ 40, đường Phú Kiều, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam

Các vật liệu in 3D phổ biến ở Việt Nam hiện nay?

Nhựa PLA, ABS, PETG và một số vật liệu đặc biệt đang được ứng dụng rộng rãi.

 

Các vật liệu phổ biến dùng cho in 3D tại Việt Nam: PLA, PETG, ABS, Resin đến kim loại

In 3D đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong thiết kế sản phẩm, cơ khí, giáo dục, kiến trúc, nha khoa và sản xuất công nghiệp. Một trong những yếu tố quyết định chất lượng, độ bền và chi phí của sản phẩm in 3D chính là vật liệu được sử dụng.

Hiện nay, vật liệu in 3D rất đa dạng, từ nhựa PLA giá thành thấp, nhựa PETG và ABS dùng cho các chi tiết chức năng, nhựa Resin lỏng dùng để tạo ra những sản phẩm có độ chi tiết cao, đến bột nylon và bột kim loại phục vụ sản xuất linh kiện kỹ thuật.

Vậy đâu là những vật liệu in 3D phổ biến tại Việt Nam? Mỗi loại có đặc điểm gì, phù hợp với ứng dụng nào và cần sử dụng công nghệ máy in nào?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu các nhóm vật liệu từ phổ thông đến chuyên dụng, giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu cho nhu cầu in 3D của mình.

1. Nhựa PLA – vật liệu phổ biến nhất trên máy in 3D FDM phổ thông

PLA là một trong những loại vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trên các dòng máy in 3D FDM/FFF để bàn. Nhờ dễ in, giá thành tương đối thấp, màu sắc đa dạng và khả năng tạo hình tốt, PLA thường là lựa chọn đầu tiên của người mới bắt đầu với công nghệ in 3D.

Nhựa PLA là gì? Cấu tạo của vật liệu PLA

PLA là viết tắt của Polylactic Acid, hay axit polylactic. Đây là một loại polymer nhiệt dẻo có nguồn gốc từ axit lactic.

Axit lactic có thể được sản xuất thông qua quá trình lên men các nguồn nguyên liệu chứa đường hoặc tinh bột, chẳng hạn như ngô, mía và một số nguồn sinh khối khác. Sau đó, axit lactic được chuyển hóa thành các phân tử lớn hơn để tạo thành polymer PLA.

Về bản chất, PLA vẫn là một loại nhựa polymer. Điểm khác biệt nằm ở nguồn nguyên liệu có thể tái tạo và khả năng phân hủy sinh học trong những điều kiện thích hợp.

Trong in 3D FDM, PLA thường được sản xuất thành sợi nhựa có đường kính 1,75 mm hoặc 2,85 mm, cuộn thành cuộn để máy kéo vào đầu phun.

Khi đầu phun được gia nhiệt, PLA mềm ra và chảy qua vòi phun. Máy in lần lượt đắp các đường nhựa lên bàn in theo từng lớp, tạo thành vật thể ba chiều từ mô hình CAD hoặc file 3D.

Home | Dot Com Systems

Vì sao PLA được sử dụng nhiều?

PLA có nhiều ưu điểm phù hợp với nhu cầu in 3D phổ thông:

  • Dễ in: PLA thường ít cong vênh hơn ABS, phù hợp với nhiều dòng máy in 3D để bàn.

  • Chi phí hợp lý: Có nhiều nhà cung cấp, màu sắc và mức giá khác nhau.

  • Bề mặt đẹp: Có thể tạo ra các chi tiết với đường nét rõ ràng, phù hợp cho sản phẩm trưng bày.

  • Ít yêu cầu về thiết bị: Phần lớn ứng dụng phổ thông không cần buồng in kín hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt phức tạp.

  • Đa dạng màu sắc và hiệu ứng: Ngoài PLA thông thường còn có PLA nhám, PLA bóng, PLA trong mờ, PLA đổi màu và các loại PLA pha phụ gia.

Những đặc điểm này giúp PLA trở thành vật liệu phù hợp cho cả người dùng cá nhân, trường học, phòng nghiên cứu, xưởng tạo mẫu và doanh nghiệp thiết kế sản phẩm.

PLA được dùng để in những sản phẩm nào?

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Mô hình kiến trúc, mô hình sản phẩm và mô hình trưng bày.

  • Mẫu concept để đánh giá hình dáng, kích thước và thiết kế.

  • Đồ chơi, tượng, figure và các sản phẩm trang trí.

  • Mô hình học tập, đồ dùng giáo dục và sản phẩm nghiên cứu.

  • Đồ gá đơn giản, dưỡng kiểm tra và một số chi tiết phục vụ thử nghiệm.

  • Mẫu thử trước khi chuyển sang gia công CNC, đúc hoặc sản xuất hàng loạt

Mẫu máy in sử dụng nhựa PLA điển hình có Bambulab H2D



 

Hạn chế của PLA

PLA không phải vật liệu tốt nhất cho mọi ứng dụng. Vật liệu này có thể bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao, tương đối giòn trong một số điều kiện và không phải lựa chọn tối ưu cho các chi tiết thường xuyên chịu va đập mạnh.

Ví dụ, một chi tiết PLA đặt trong môi trường nóng hoặc trong khoang xe ô tô phơi nắng có thể mềm và biến dạng. PLA thông thường cũng không phải lựa chọn ưu tiên cho sản phẩm phải chịu tải trọng lớn trong thời gian dài.

Cần lưu ý rằng PLA có nguồn gốc sinh học không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ tự phân hủy nhanh trong môi trường tự nhiên. Khả năng phân hủy phụ thuộc vào điều kiện môi trường và công thức vật liệu.

Công nghệ máy in phù hợp: FDM/FFF sử dụng sợi nhựa nhiệt dẻo.

Một số dòng máy phổ biến trong nhóm này là Bambu Lab A1, A1 mini, các dòng máy Creality Ender và nhiều máy in FDM để bàn khác.

2. Nhựa PETG – lựa chọn cân bằng giữa độ bền và khả năng in dễ dàng

Sau PLA, PETG là một trong những vật liệu đáng cân nhắc khi cần in các chi tiết sử dụng thực tế thay vì chỉ phục vụ trưng bày.

PETG là gì?

PETG là viết tắt của Polyethylene Terephthalate Glycol-modified. Đây là nhựa PET được biến tính bằng thành phần glycol nhằm cải thiện khả năng gia công và đặc tính tạo hình.

PET là loại polymer được sử dụng rộng rãi trong chai lọ, bao bì và nhiều sản phẩm nhựa. PETG được điều chỉnh công thức để phù hợp hơn với quá trình gia công, trong đó có in 3D bằng công nghệ FDM.

Về ngoại quan và màu sắc thì nhựa Petg gần giống như nhựa PLA nhưng bóng hơn và cứng, giòn hơn

Ưu điểm của PETG

  • Có độ dai và khả năng chống va đập tốt trong nhiều ứng dụng so với PLA thông thường.

  • Bám dính giữa các lớp tương đối tốt khi thiết lập thông số phù hợp.

  • Khả năng chịu ẩm và nhiều loại hóa chất tương đối tốt, tùy công thức.

  • Thường chịu nhiệt tốt hơn PLA thông thường.

  • Có thể sử dụng để sản xuất các chi tiết chức năng, vỏ bảo vệ và linh kiện dân dụng.

PETG là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần một vật liệu cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí.

PETG được ứng dụng ở đâu?

Một số ứng dụng thường gặp:

  • Vỏ hộp, hộp đựng và phụ kiện thiết bị.

  • Giá đỡ, móc treo, kẹp và các chi tiết lắp ghép.

  • Đồ gá, dưỡng kiểm tra và chi tiết hỗ trợ sản xuất.

  • Mẫu thử chức năng cần độ dai tốt hơn PLA trong một số trường hợp.

  • Sản phẩm cần khả năng chống ẩm hoặc tiếp xúc với môi trường ngoài trời ở mức phù hợp.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với nắng, tia UV hoặc môi trường nhiệt độ cao, cần xem xét thêm ASA, PC hoặc vật liệu kỹ thuật chuyên dụng tùy yêu cầu.

Hạn chế của PETG

PETG có thể tạo sợi kéo giữa các chi tiết khi in nếu nhiệt độ và tốc độ chưa phù hợp. Vật liệu cũng có xu hướng bám rất chắc vào một số loại bề mặt bàn in, do đó cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh làm hỏng bề mặt.

PETG cũng có thể hút ẩm trong quá trình bảo quản, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và độ ổn định khi in.

Công nghệ máy in phù hợp: FDM/FFF sử dụng sợi nhựa PETG.

3. Nhựa ABS – dành cho các chi tiết cần độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn

ABS là vật liệu nhựa kỹ thuật quen thuộc trong sản xuất công nghiệp. Trong lĩnh vực in 3D, ABS thường được lựa chọn khi cần tạo mẫu vỏ sản phẩm, chi tiết cơ khí hoặc linh kiện có yêu cầu cao hơn về độ dai và khả năng chịu nhiệt so với PLA thông thường.

ABS là gì?

ABS là viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene. Đây là một loại nhựa được tạo thành từ ba thành phần chính:

  • Acrylonitrile: góp phần tạo khả năng chịu hóa chất và độ cứng.

  • Butadiene: góp phần cải thiện độ dai và khả năng chịu va đập.

  • Styrene: góp phần tạo độ cứng và khả năng gia công.

Sự kết hợp của các thành phần này tạo ra một loại nhựa có tính chất phù hợp với nhiều sản phẩm kỹ thuật.

Ưu điểm của ABS

  • Có độ dai và khả năng chịu va đập tốt.

  • Có thể chịu nhiệt tốt hơn PLA thông thường.

  • Phù hợp với nhiều chi tiết vỏ, linh kiện và mẫu thử kỹ thuật.

  • Có thể gia công hoàn thiện bề mặt bằng một số phương pháp phù hợp.

  • Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vỏ thiết bị và nhiều sản phẩm nhựa công nghiệp.

ABS được dùng để in gì?

  • Vỏ thiết bị điện tử và vỏ máy.

  • Chi tiết cơ khí, nắp che và phụ kiện lắp ráp.

  • Mẫu thử chức năng và nguyên mẫu sản phẩm.

  • Đồ gá sản xuất và một số chi tiết phục vụ thử nghiệm.

  • Các sản phẩm cần kết hợp độ cứng, độ dai và khả năng chịu nhiệt.

Vì sao ABS khó in hơn PLA?

ABS có xu hướng co ngót khi nguội. Nếu nhiệt độ môi trường in không ổn định, các góc của sản phẩm có thể bị cong lên, lớp in có thể tách hoặc chi tiết bị nứt.

Do đó, ABS thường phù hợp hơn với máy có bàn nhiệt và buồng in kín hoặc được kiểm soát nhiệt tốt.

Quá trình in ABS cũng có thể phát sinh khí và hạt phát thải. Người dùng cần bố trí thông gió phù hợp và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất vật liệu.

Công nghệ máy in phù hợp: FDM/FFF sử dụng sợi nhựa ABS.

4. Nhựa ASA – lựa chọn đáng cân nhắc cho sản phẩm sử dụng ngoài trời

ASA là vật liệu có đặc tính cơ học tương đối gần với ABS nhưng được phát triển để cải thiện khả năng chống chịu thời tiết và tia UV.

ASA là gì?

ASA là viết tắt của Acrylonitrile Styrene Acrylate. Vật liệu này sử dụng thành phần cao su acrylic thay cho butadiene trong hệ polymer của ABS, giúp cải thiện khả năng chống lão hóa do thời tiết trong nhiều ứng dụng.

Ưu điểm của ASA

  • Khả năng chống tia UV và thời tiết tốt hơn ABS thông thường.

  • Có độ bền và độ cứng phù hợp cho nhiều chi tiết chức năng.

  • Thích hợp cho sản phẩm sử dụng ngoài trời.

  • Có thể giữ tính thẩm mỹ tốt hơn khi tiếp xúc lâu dài với môi trường ngoài trời, tùy công thức và điều kiện sử dụng.

Ứng dụng của ASA

  • Vỏ thiết bị lắp đặt ngoài trời.

  • Giá đỡ, nắp che và phụ kiện ngoài trời.

  • Chi tiết trên phương tiện hoặc thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nắng.

  • Nguyên mẫu sản phẩm cần đánh giá khả năng chịu thời tiết.

ASA vẫn có thể cong vênh trong quá trình in và thường cần thiết bị có khả năng kiểm soát nhiệt tốt. Không nên mặc định rằng mọi loại ASA đều chịu được mọi điều kiện môi trường.

Công nghệ máy in phù hợp: FDM/FFF sử dụng sợi nhựa ASA.

5. Nhựa TPU – vật liệu in 3D có tính đàn hồi như cao su

Nếu PLA, PETG và ABS chủ yếu được lựa chọn cho các sản phẩm cứng hoặc bán cứng, TPU lại phù hợp với những chi tiết cần tính đàn hồi.

TPU là gì?

TPU là viết tắt của Thermoplastic Polyurethane, một loại polyurethane nhiệt dẻo. Tùy công thức, TPU có thể có độ mềm, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn khác nhau.

TPU được sử dụng để in gì?

  • Ốp bảo vệ, đệm chống va đập.

  • Gioăng, đệm và chi tiết đàn hồi.

  • Bánh xe nhỏ, chân đế chống trượt.

  • Phụ kiện cần độ mềm dẻo.

  • Các chi tiết thử nghiệm cần khả năng uốn hoặc biến dạng đàn hồi.

Ưu điểm và hạn chế

TPU có khả năng đàn hồi, chống mài mòn và hấp thụ va đập tốt trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, vật liệu này thường khó in hơn PLA, đặc biệt khi sử dụng sợi TPU mềm trên các hệ thống cấp liệu không phù hợp.

Tốc độ in, đường dẫn sợi nhựa và độ cứng của TPU đều ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm.

Công nghệ máy in phù hợp: FDM/FFF với sợi TPU. Một số hệ thống in công nghiệp sử dụng TPU dạng bột cũng có thể tạo ra các chi tiết đàn hồi.

6. Nhựa Nylon (PA) – vật liệu kỹ thuật cho các chi tiết cơ khí

Nylon, hay polyamide (PA), là nhóm vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ độ dai, khả năng chịu mài mòn và tính chất cơ học phù hợp.

Nylon có những đặc điểm gì?

So với PLA thông thường, một số loại Nylon có khả năng chịu tải, chống mài mòn và chịu va đập tốt hơn. Đây là vật liệu đáng cân nhắc cho những chi tiết cần hoạt động trong điều kiện sử dụng thực tế.

Tuy nhiên, đặc tính của Nylon phụ thuộc vào từng loại như PA6, PA11 hoặc PA12, cũng như công thức vật liệu và công nghệ in.

Ứng dụng của Nylon

  • Bánh răng, khớp nối và chi tiết cơ khí.

  • Đồ gá và linh kiện phục vụ sản xuất.

  • Vỏ hoặc bộ phận kỹ thuật cần độ dai.

  • Chi tiết có hình dạng phức tạp, cần giảm khối lượng.

  • Linh kiện cần độ bền và khả năng chống mài mòn phù hợp.

Nylon có nhược điểm là hút ẩm, do đó thường cần bảo quản khô và sấy vật liệu đúng hướng dẫn trước khi in. Nếu không kiểm soát độ ẩm, chất lượng bề mặt và tính ổn định của sản phẩm có thể giảm đáng kể.

Công nghệ máy in phù hợp:

  • FDM/FFF sử dụng sợi Nylon tương thích với máy.

  • SLS hoặc MJF sử dụng bột polyamide như PA12 hoặc PA11.

Trong đó, in Nylon dạng bột bằng SLS hoặc MJF là lựa chọn đáng chú ý cho các chi tiết kỹ thuật phức tạp và sản xuất theo lô.

7. Nhựa Resin lỏng – lựa chọn cho sản phẩm cần độ chi tiết cao

Khác với PLA, PETG hay ABS được cung cấp dưới dạng sợi nhựa, Resin là vật liệu polymer quang hóa ở dạng lỏng.

Resin thường được sử dụng khi sản phẩm cần bề mặt mịn, các chi tiết nhỏ rõ nét hoặc hình dạng phức tạp mà máy in FDM phổ thông khó thể hiện tốt.

Resin là gì?

Resin dùng trong in 3D quang hóa thường chứa các thành phần như monomer hoặc oligomer có khả năng quang trùng hợp, chất khơi mào quang và các phụ gia tùy công thức.

Khi tiếp xúc với ánh sáng có bước sóng phù hợp, vật liệu xảy ra phản ứng quang hóa và chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn.

Có nhiều loại Resin khác nhau, chẳng hạn như Resin tiêu chuẩn, Resin chịu va đập, Resin chịu nhiệt, Resin đúc mẫu và Resin nha khoa chuyên dụng.


Các công nghệ máy in sử dụng Resin

SLA – Stereolithography: Sử dụng tia laser để quét và làm đông cứng vật liệu Resin theo từng lớp.

DLP – Digital Light Processing: Sử dụng hệ thống chiếu sáng để tạo hình từng lớp.

MSLA – Masked Stereolithography: Sử dụng nguồn sáng UV kết hợp màn hình LCD để xác định vùng Resin được làm đông cứng.

Mỗi công nghệ có cách tạo hình khác nhau, nhưng đều thuộc nhóm in 3D quang hóa.

Resin được dùng để in những sản phẩm nào?

  • Figure, tượng mini và mô hình sưu tầm.

  • Mô hình kiến trúc có nhiều chi tiết nhỏ.

  • Mẫu trang sức và mẫu phục vụ đúc.

  • Mô hình nha khoa và một số sản phẩm y tế chuyên dụng.

  • Chi tiết cần bề mặt mịn và đường nét tinh xảo.

  • Mẫu trưng bày sản phẩm có hình học phức tạp.

Resin 3D Printing Process at Karen Staples blog

Ưu điểm và hạn chế của Resin

Ưu điểm nổi bật của Resin là khả năng thể hiện các chi tiết nhỏ và tạo bề mặt mịn. Một số loại Resin chuyên dụng còn có đặc tính cơ học hoặc tính năng phù hợp cho những ứng dụng riêng.

Tuy nhiên, Resin tiêu chuẩn có thể tương đối giòn. Sản phẩm cũng cần được rửa và chiếu sáng hậu đóng rắn theo quy trình phù hợp.

Resin lỏng chưa đóng rắn có thể gây kích ứng da. Vì vậy, cần sử dụng găng tay phù hợp, bảo vệ mắt, bố trí thông gió và xử lý chất thải đúng hướng dẫn.

Công nghệ máy in phù hợp: SLA, DLP và MSLA.

Máy in nhựa SLA:


8. Nhựa kỹ thuật gia cường sợi carbon – vật liệu cho ứng dụng đòi hỏi cao hơn

Ngoài các loại nhựa cơ bản, thị trường còn có những vật liệu được gia cường bằng sợi carbon hoặc sợi thủy tinh.

Một số ví dụ phổ biến là PLA-CF, PETG-CF, PA-CF và các loại filament gia cường sợi thủy tinh.

Nhựa gia cường sợi carbon là gì?

Đây là các vật liệu polymer được bổ sung sợi carbon nhằm thay đổi đặc tính cơ học. Tùy công thức, vật liệu có thể tăng độ cứng, giảm biến dạng hoặc cải thiện độ ổn định kích thước.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi loại nhựa pha sợi carbon đều có độ bền cao hơn mọi loại nhựa thông thường. Kết quả còn phụ thuộc vào nền polymer, tỷ lệ sợi, chiều dài sợi và hướng đặt lớp in.

Ứng dụng

  • Đồ gá và dưỡng kiểm tra.

  • Giá đỡ, khung và chi tiết kỹ thuật.

  • Bộ phận cần độ cứng và ổn định hình dạng.

  • Nguyên mẫu chức năng.

  • Một số linh kiện cần giảm khối lượng.

Các loại filament gia cường sợi thường có tính mài mòn cao hơn nhựa thông thường. Do đó, nhiều loại yêu cầu đầu phun chống mài mòn và hệ thống máy tương thích.

Công nghệ máy in phù hợp: Chủ yếu là FDM/FFF đối với filament gia cường; các công thức vật liệu khác có thể được sử dụng trong những hệ thống chuyên dụng.

9. Bột Nylon PA12 – vật liệu phổ biến trong in 3D công nghiệp bằng SLS và MJF

Khi chuyển từ máy in để bàn sang hệ thống in công nghiệp, vật liệu thường gặp không chỉ là sợi nhựa mà còn có dạng bột.

PA12 là một loại polyamide được sử dụng trong nhiều hệ thống in 3D công nghiệp.

PA12 dạng bột có gì khác với Nylon dạng sợi?

Về thành phần nền polymer, cả hai có thể thuộc nhóm polyamide. Điểm khác biệt là dạng vật liệu và quy trình tạo hình.

Với FDM, sợi Nylon được làm nóng chảy rồi đùn qua đầu phun.

Với SLS, laser làm nóng chảy hoặc thiêu kết có chọn lọc các vùng bột polymer theo từng lớp. Bột xung quanh đóng vai trò hỗ trợ hình học trong quá trình in, nên nhiều chi tiết có thể được tạo hình mà không cần cấu trúc support riêng như FDM.

Với MJF, hệ thống phun tác nhân lên các vùng xác định của lớp bột rồi sử dụng năng lượng nhiệt để tạo hình.

SLS Powder Selection for First-Time SLS Users – Sinterit Inc.

PA12 được dùng để sản xuất gì?

  • Chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp.

  • Vỏ và bộ phận chức năng.

  • Khớp nối, kẹp và linh kiện lắp ráp.

  • Chi tiết có cấu trúc rỗng hoặc tối ưu khối lượng.

  • Sản phẩm phục vụ thử nghiệm và sản xuất theo lô nhỏ.

SLS và MJF đặc biệt hữu ích khi cần tạo nhiều chi tiết phức tạp hoặc cần các hình dạng khó thực hiện bằng công nghệ FDM.

Nhược điểm là hệ thống máy, vật liệu và hậu xử lý thường có chi phí cao hơn máy in FDM để bàn.

Công nghệ máy in phù hợp: SLS và MJF; một số loại PA12 cũng có thể được cung cấp dưới dạng sợi cho FDM.

10. Bột kim loại – vật liệu in 3D cho sản xuất công nghiệp chuyên dụng

Nếu các vật liệu ở trên chủ yếu thuộc nhóm polymer, in 3D kim loại là một lĩnh vực khác, sử dụng vật liệu kim loại để tạo ra các chi tiết có tính chất cơ học phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Đây không phải công nghệ phổ thông dành cho máy in 3D để bàn. Nó thường được ứng dụng trong các doanh nghiệp cơ khí, hàng không, y tế, ô tô, khuôn mẫu và nghiên cứu phát triển sản phẩm.

Những vật liệu kim loại nào được sử dụng?

Tùy công nghệ và hệ thống máy, vật liệu có thể bao gồm:

  • Thép không gỉ.

  • Hợp kim nhôm.

  • Hợp kim titan.

  • Hợp kim niken.

  • Một số loại thép công cụ và hợp kim chuyên dụng.

Không phải máy in kim loại nào cũng hỗ trợ toàn bộ các vật liệu trên. Mỗi hệ thống có yêu cầu riêng về dạng bột, kích thước hạt, thành phần hợp kim và điều kiện xử lý.

Các công nghệ in 3D kim loại phổ biến

LPBF – Laser Powder Bed Fusion: Sử dụng laser để nung chảy có chọn lọc bột kim loại theo từng lớp. Các tên gọi như SLM hoặc DMLS thường được sử dụng trong lĩnh vực này, tùy hệ thống và cách gọi của nhà sản xuất.

EB-PBF – Electron Beam Powder Bed Fusion: Sử dụng chùm tia điện tử làm nguồn năng lượng để nung chảy bột kim loại trong môi trường chân không.

DED – Directed Energy Deposition: Cấp vật liệu kim loại dạng bột hoặc dây vào vùng được nung nóng bởi nguồn năng lượng tập trung để đắp vật liệu.

Binder Jetting: Phun chất kết dính lên bột kim loại để tạo hình ban đầu. Chi tiết thường cần trải qua các bước xử lý tiếp theo như tách bột, thiêu kết và có thể thấm kim loại tùy quy trình.

Máy in kim loại phổ biến hiện nay: FFM300


 

Ứng dụng của in 3D kim loại

  • Chi tiết cơ khí có hình học phức tạp.

  • Linh kiện hàng không và một số ứng dụng ô tô chuyên dụng.

  • Chi tiết y tế hoặc cấy ghép được thiết kế cho mục đích cụ thể.

  • Khuôn mẫu có kênh làm mát theo biên dạng.

  • Linh kiện phục vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

  • Sửa chữa, phục hồi hoặc đắp bổ sung vật liệu bằng các quy trình DED phù hợp.

Một số sản phẩm in kim loại:


 

Có nên đầu tư máy in 3D kim loại?

Điều này phụ thuộc vào sản lượng, loại chi tiết, yêu cầu vật liệu, độ chính xác và chi phí tổng thể.

Ngoài máy in, doanh nghiệp có thể cần hệ thống quản lý bột kim loại, khí bảo vệ, xử lý nhiệt, tách chi tiết, gia công hoàn thiện và thiết bị kiểm tra chất lượng.

Với nhu cầu chỉ có một vài chi tiết, sử dụng dịch vụ in 3D kim loại có thể là phương án hợp lý hơn so với đầu tư toàn bộ hệ thống.

11. Bảng so sánh các vật liệu in 3D phổ biến

Vật liệuDạng vật liệu thường gặpCông nghệ inỨng dụng tiêu biểu
PLASợi nhựaFDM/FFFMô hình, mẫu concept, trưng bày
PETGSợi nhựaFDM/FFFVỏ hộp, giá đỡ, chi tiết chức năng
ABSSợi nhựaFDM/FFFVỏ thiết bị, chi tiết kỹ thuật
ASASợi nhựaFDM/FFFChi tiết sử dụng ngoài trời
TPUSợi nhựa hoặc bộtFDM/FFF, SLS tùy hệ thốngGioăng, đệm, chi tiết đàn hồi
Nylon PASợi nhựa hoặc bộtFDM/FFF, SLS, MJF tùy loạiChi tiết cơ khí, linh kiện chức năng
ResinNhựa quang hóa dạng lỏngSLA, DLP, MSLAFigure, trang sức, nha khoa, mô hình chi tiết
Nhựa gia cường sợiSợi nhựa pha sợi carbon hoặc sợi thủy tinhFDM/FFFĐồ gá, giá đỡ, chi tiết cần độ cứng
Bột PA12Bột polymerSLS, MJFLinh kiện kỹ thuật, sản xuất theo lô
Bột kim loại hoặc dây kim loạiBột hoặc dây kim loạiLPBF, EB-PBF, DED và các công nghệ phù hợpLinh kiện công nghiệp, khuôn mẫu, chi tiết chuyên dụng

12. Nên chọn vật liệu in 3D nào cho nhu cầu của bạn?

Không có một loại vật liệu nào tốt nhất cho tất cả sản phẩm. Việc lựa chọn cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế.

  • Cần mẫu đẹp, giá hợp lý, dễ in: PLA thường là lựa chọn đầu tiên.

  • Cần chi tiết dai hơn, sử dụng thực tế: Cân nhắc PETG.

  • Cần khả năng chịu nhiệt và va đập: Xem xét ABS hoặc các vật liệu kỹ thuật phù hợp.

  • Cần sử dụng ngoài trời: Cân nhắc ASA và đánh giá điều kiện môi trường.

  • Cần chi tiết mềm, đàn hồi: Chọn TPU phù hợp với độ cứng mong muốn.

  • Cần linh kiện cơ khí có khả năng chịu mài mòn: Xem xét Nylon hoặc PA12 tùy công nghệ.

  • Cần bề mặt mịn, chi tiết nhỏ: Resin thường phù hợp hơn FDM phổ thông.

  • Cần sản xuất nhiều chi tiết kỹ thuật phức tạp: Có thể xem xét SLS hoặc MJF.

  • Cần chi tiết kim loại có hình dạng phức tạp: Đánh giá các công nghệ in 3D kim loại phù hợp với hợp kim và yêu cầu kỹ thuật.

Bên cạnh vật liệu, chất lượng sản phẩm còn phụ thuộc vào công nghệ máy in, hướng đặt chi tiết, độ dày lớp, cấu trúc bên trong, điều kiện in và quy trình hậu xử lý.

Đặc biệt, độ bền của một chi tiết FDM không chỉ phụ thuộc vào tên loại nhựa mà còn phụ thuộc vào hướng chịu lực và độ liên kết giữa các lớp in.

Kết luận

Vật liệu in 3D ngày càng đa dạng, từ PLA phổ thông, PETG, ABS, ASA và TPU đến Resin quang hóa, Nylon, bột PA12 và bột kim loại chuyên dụng.

Mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng. PLA phù hợp với phần lớn nhu cầu tạo mẫu và trưng bày phổ thông; PETG và ABS phù hợp với nhiều ứng dụng chức năng; Resin nổi bật về khả năng thể hiện chi tiết; trong khi SLS, MJF và các công nghệ in kim loại mở rộng khả năng sản xuất các linh kiện kỹ thuật phức tạp.

Điều quan trọng nhất không phải là chọn vật liệu đắt tiền nhất, mà là chọn đúng vật liệu, công nghệ in và quy trình phù hợp với yêu cầu sản phẩm.

Nếu bạn đang có mô hình 3D hoặc cần thiết kế ngược từ một chi tiết thực tế để in 3D, hãy xác định trước mục đích sử dụng, kích thước, độ bền, khả năng chịu nhiệt và mức độ chi tiết cần đạt được. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án in phù hợp và tối ưu chi phí.

Xem thêm các bài viết về công nghệ in 3D tại đây:

https://thietkenguoc.com.vn/cong-nghe-in-3d

Trân trọng

 

Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Zalo